report card

/ri'pɔ:t'kɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
report card

The student proudly shows his report card to his parents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu thành tích học tập: Một tài liệu chính thức do trường học cung cấp, thường theo định kỳ (hàng tháng hoặc mỗi học kỳ), ghi lại kết quả học tập, điểm số đôi khi nhận xét về thái độ, hạnh kiểm của học sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My parents were very happy when they saw my report card. (Bố mẹ tôi đã rất vui khi xem phiếu thành tích học tập của tôi.)
    • The teacher will hand out the report cards at the end of the semester. (Giáo viên sẽ phát phiếu thành tích học tập vào cuối học kỳ.)
    • He needs to improve his grades before the next report card. (Cậu ấy cần cải thiện điểm số trước kỳ báo cáo thành tích tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's report card": nhận phiếu thành tích học tập của mình.

    • I'm nervous about getting my report card tomorrow. (Tôi lo lắng về việc nhận phiếu thành tích học tập ngày mai.)
  • "on one's report card": được ghi trên phiếu thành tích.

    • The comment on his report card praised his hard work. (Lời nhận xét trên phiếu thành tích của cậu ấy đã khen ngợi sự chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Progress report (n): Báo cáo tiến độ học tập. Đây thường một bản cập nhật không chính thức hoặc giữa kỳ về tình hình học tập của học sinh, có thể được cấp thường xuyên hơn .
  • Transcript (n): Bảng điểm. Đây hồ sơ học tập chính thức đầy đủ, thường dùng cho việc nộp đơn vào đại học hoặc xin việc, khác với báo cáo định kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Grade report: Báo cáo điểm số.
  • School report: Báo cáo học tập (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Thành ngữ liên quan
  • A clean report card: Một phiếu thành tích học tập tốt, không điểm kém hoặc nhận xét tiêu cực.
    • She brought home a clean report card again this semester. ( ấy lại mang về nhà một phiếu thành tích học tập sạch sẽ trong học kỳ này.)
report card

The student proudly shows his report card to his parents.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh)

Từ đồng nghĩa