report card

/ri'pɔ:t'kɑ:d/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

report card
The student proudly shows his report card to his parents.